So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLTR VanEck IG Floating Rate ETF |
|---|---|
| Giá | 25.59 +0.08% |
| Nhà phát hành | VanEck |
| AUM | $3.09B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.14% |
| Yield (TTM) | 4.56% |
| Ngày thành lập | Apr 25, 2011 |
| Danh mục nắm giữ | 450 |
| Khối lượng TB | 1.04M |
| YTD | +0.43% |
| 1Y total | +4.79% |
| 3Y total (ann.) | +5.94% |
| 5Y total (ann.) | +4.65% |
| Biến động 1 năm | 0.82% |
| Sharpe 1Y | 1.35 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.32% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.045 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Commonwealth… 1.30% Hsbc… 1.08% Westpac… 1.08% Hsbc… 1.07% Sumitomo… 0.87% Mitsubishi… 0.86% Mizuho… 0.85% Amazon.Com… 0.81% Sumitomo… 0.77% Commonwealth… 0.75% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
