So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLJJ AllianzIM U.S. Equity 6 Month… |
|---|---|
| Giá | 34.33 +0.03% |
| Nhà phát hành | AllianzIM |
| AUM | $8.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.74% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jan 31, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 4 |
| Khối lượng TB | 8.22K |
| YTD | +7.15% |
| 1Y total | +11.14% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 4.68% |
| Sharpe 1Y | 1.62 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -3.87% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.345 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SPY… 100.25% SPY… 1.56% Cash&Other -0.01% SPY… -1.80% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.86% Dịch vụ Tài chính 12.34% Dịch vụ Truyền thông 9.55% Y tế 9.21% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.10% Công nghiệp 8.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
