So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FLBR Franklin FTSE Brazil ETF |
|---|---|
| Giá | 21.88 -0.56% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $555.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.19% |
| Yield (TTM) | 5.91% |
| Ngày thành lập | Nov 03, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 98 |
| Khối lượng TB | 235.47K |
| YTD | +14.86% |
| 1Y total | +32.21% |
| 3Y total (ann.) | +12.36% |
| 5Y total (ann.) | +8.02% |
| Biến động 1 năm | 25.22% |
| Sharpe 1Y | 1.30 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -20.04% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.692 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VALE3.SA 11.71% ITUB4.SA 9.06% PETR4.SA 7.99% PETR3.SA 7.22% BBDC4.SA 3.68% B3SA3.SA 3.38% ITSA4.SA 3.17% WEGE3.SA 3.12% AXIA3.SA 3.02% EMBJ3.SA 2.80% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.12% Năng lượng 19.87% Vật liệu Cơ bản 15.18% Tiện ích 14.10% Công nghiệp 12.13% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.31% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
