So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FIXP FolioBeyond Enhanced Fixed… |
|---|---|
| Giá | 19.16 +0.16% |
| Nhà phát hành | FolioBeyond |
| AUM | $10.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.03% |
| Yield (TTM) | 5.67% |
| Ngày thành lập | Jan 22, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 8 |
| Khối lượng TB | 2.66K |
| YTD | -4.01% |
| 1Y total | +0.84% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3.74% |
| Sharpe 1Y | -0.736 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -4.26% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.143 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | RISR 30.40% SJNK 29.15% TIP 28.90% REM 8.06% BKLN 3.28% First… 0.41% TLT US… 0.15% Cash & Other -0.05% TLT US… -0.29% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 99.99% Dịch vụ Truyền thông 0.01% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
