So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FIVG Defiance 5G Next Gen… |
|---|---|
| Giá | 42.32 -0.24% |
| Nhà phát hành | Defiance |
| AUM | $865.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 0.73% |
| Ngày thành lập | Mar 03, 2019 |
| Danh mục nắm giữ | 60 |
| Khối lượng TB | 48.79K |
| YTD | +17.91% |
| 1Y total | +34.96% |
| 3Y total (ann.) | +5.44% |
| 5Y total (ann.) | +14.28% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.37 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NVDA 6.63% AAPL 6.20% AVGO 5.73% ORCL 4.64% QCOM 4.16% AMD 3.92% CSCO 3.46% ADI 2.93% INTC 2.70% ANET 2.60% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 91.61% Dịch vụ Truyền thông 4.37% Bất động sản 3.87% Tiền mặt & khác 0.15% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
