So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FIMU Fidelity Intermediate… |
|---|---|
| Giá | 19.81 -0.05% |
| Nhà phát hành | Fidelity |
| AUM | $3.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.31% |
| Yield (TTM) | 0.36% |
| Ngày thành lập | Jun 16, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 4.20K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MUNICIPAL… 3.54% BLACK BELT… 0.81% BLACK BELT… 0.80% MAIN STREET… 0.70% MAIN STREET… 0.68% SOUTHEAST… 0.57% LOWER ALA… 0.56% BLACK BELT… 0.56% ENERGY… 0.54% TEXAS… 0.51% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
