So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FEBZ TrueShares Structured Outcome… |
|---|---|
| Giá | 41.01 +0.05% |
| Nhà phát hành | TrueShares |
| AUM | $32.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.79% |
| Yield (TTM) | 2.94% |
| Ngày thành lập | Jan 29, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 17 |
| Khối lượng TB | 5.21K |
| YTD | +8.95% |
| 1Y total | +13.88% |
| 3Y total (ann.) | +15.25% |
| 5Y total (ann.) | +10.25% |
| Biến động 1 năm | 9.94% |
| Sharpe 1Y | 1.09 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.15% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.733 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 91.99% SPY… 4.35% SPY… 1.56% SPY… 1.31% SPY… 0.62% SPY… 0.29% SPY… 0.18% SPY… 0.15% BROKER SWEEP 0.10% SPY… 0.10% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.91% Dịch vụ Tài chính 11.66% Dịch vụ Truyền thông 9.97% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.56% Y tế 9.07% Công nghiệp 8.38% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
