So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() FDRV Fidelity Electric Vehicles… |
|---|---|
| Giá | 17.31 -1.24% |
| Nhà phát hành | Fidelity |
| AUM | $25.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.39% |
| Yield (TTM) | 1.34% |
| Ngày thành lập | Oct 05, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 59 |
| Khối lượng TB | 8.95K |
| YTD | +5.71% |
| 1Y total | +5.74% |
| 3Y total (ann.) | -0.32% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 27.97% |
| Sharpe 1Y | 0.224 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -19.45% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.38 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SECURITIES… 6.04% UBER 5.85% 81211.HK 5.37% 3750.HK 4.67% TSLA 4.44% RIVN 3.86% 0EDE.L 3.72% IFX.DE 3.52% LYFT 3.47% ALV 3.24% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 52.29% Công nghệ 34.20% Công nghiệp 10.44% Vật liệu Cơ bản 3.06% Tiền mặt & khác 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
