So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EZA iShares MSCI South Africa ETF |
|---|---|
| Giá | 71.68 -1.14% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $593.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | 7.04% |
| Ngày thành lập | Feb 03, 2003 |
| Danh mục nắm giữ | 27 |
| Khối lượng TB | 195.04K |
| YTD | +4.19% |
| 1Y total | +32.96% |
| 3Y total (ann.) | +28.19% |
| 5Y total (ann.) | +13.31% |
| Biến động 1 năm | 33.09% |
| Sharpe 1Y | 1.11 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -24.33% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.997 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ANG.JO 14.45% GFI.JO 10.12% NPN.JO 8.92% FSR.JO 7.16% SBK.JO 6.13% CPI.JO 4.61% VAL.JO 4.41% MTN.JO 3.88% HAR.JO 3.49% IMP.JO 3.49% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 36.51% Vật liệu Cơ bản 34.11% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 15.28% Dịch vụ Truyền thông 6.63% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.88% Bất động sản 1.85% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
