So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EWSC Invesco S&P SmallCap 600… |
|---|---|
| Giá | 67.42 -0.06% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $43.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Dec 03, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 1.62K |
| YTD | -2.57% |
| 1Y total | -12.08% |
| 3Y total (ann.) | +26.16% |
| 5Y total (ann.) | +5.82% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | -CASH- 99.99% TR 0.01% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 99.99% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.01% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
