So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EURL Direxion Daily FTSE Europe… |
|---|---|
| Giá | 40.85 +2.19% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $38.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.05% |
| Yield (TTM) | 2.05% |
| Ngày thành lập | Jan 22, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 10 |
| Khối lượng TB | 17.24K |
| YTD | -1.07% |
| 1Y total | +13.21% |
| 3Y total (ann.) | +34.02% |
| 5Y total (ann.) | +6.03% |
| Biến động 1 năm | 48.12% |
| Sharpe 1Y | 0.533 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -33.04% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.13 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VGK SWAP… 40.02% VGK SWAP… 17.79% VGK 12.58% DREYFUS… 9.33% VGK SWAP… 7.69% DREYFUS… 6.41% VGK SWAP… 3.31% GOLDMAN… 1.80% VGK SWAP… 1.09% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 25.28% Công nghiệp 19.76% Y tế 12.13% Công nghệ 8.96% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.52% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6.93% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
