So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() ESGG Northern Trust STOXX Global… |
|---|---|
| Giá | 239.25 -0.33% |
| Nhà phát hành | FlexShares |
| AUM | $113.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | 1.26% |
| Ngày thành lập | Jul 13, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 725 |
| Khối lượng TB | 699 |
| YTD | +16.55% |
| 1Y total | +25.58% |
| 3Y total (ann.) | +22.05% |
| 5Y total (ann.) | +12.25% |
| Biến động 1 năm | 13.19% |
| Sharpe 1Y | 1.75 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.16% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.878 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | MSFT 5.70% JPM 4.97% AAPL 4.81% NVDA 4.80% MU 4.46% AVGO 4.40% LLY 3.73% JNJ 3.42% XOM 3.00% BRK-B 1.83% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.10% Dịch vụ Tài chính 19.45% Y tế 14.16% Công nghiệp 5.60% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.11% Năng lượng 4.62% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
