So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EMLC VanEck J.P. Morgan EM Local… |
|---|---|
| Giá | 25.83 -0.31% |
| Nhà phát hành | VanEck |
| AUM | $5.04B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 6.15% |
| Ngày thành lập | Jul 22, 2010 |
| Danh mục nắm giữ | 515 |
| Khối lượng TB | 2.27M |
| YTD | +0.04% |
| 1Y total | +8.48% |
| 3Y total (ann.) | +7.43% |
| 5Y total (ann.) | +2.38% |
| Biến động 1 năm | 7.16% |
| Sharpe 1Y | 0.71 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.17% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.212 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | China… 8.85% India… 8.04% Indonesia… 6.89% Mexican… 6.71% Thailand… 6.38% Republic Of… 5.85% Republic Of… 5.75% Colombian… 4.91% Czech… 4.68% Malaysia… 4.41% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
