So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EMEQ Macquarie Focused Emerging… |
|---|---|
| Giá | 65.03 -0.26% |
| Nhà phát hành | Macquarie |
| AUM | $658.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.86% |
| Yield (TTM) | 1.71% |
| Ngày thành lập | Sep 04, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 60 |
| Khối lượng TB | 161.04K |
| YTD | +61.76% |
| 1Y total | +113.77% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 41.27% |
| Sharpe 1Y | 3.14 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -26.25% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.26 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 12.62% 402340.KS 12.52% 005930.KS 9.86% 000660.KS 8.44% RELIANCE… 4.76% 028260.KS 4.32% 2454.TW 3.13% 0700.HK 3.11% 005935.KS 2.68% BABA 2.28% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 52.62% Dịch vụ Tài chính 13.60% Dịch vụ Truyền thông 7.05% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.95% Công nghiệp 5.82% Tiền mặt & khác 5.75% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
