So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EMCR Xtrackers Emerging Markets… |
|---|---|
| Giá | 41.98 -1.32% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $60.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.15% |
| Yield (TTM) | 1.51% |
| Ngày thành lập | Dec 06, 2018 |
| Danh mục nắm giữ | 1538 |
| Khối lượng TB | 2.94K |
| YTD | +15.13% |
| 1Y total | +19.37% |
| 3Y total (ann.) | +22.32% |
| 5Y total (ann.) | +8.18% |
| Biến động 1 năm | 23.75% |
| Sharpe 1Y | 0.792 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.85% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.912 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 10.16% 005930.KS 5.53% 000660.KS 4.29% 0700.HK 4.10% 9988.HK 2.53% 2308.TW 1.33% 2454.TW 1.32% Cash & Cash… 1.29% 2317.TW 0.97% 3711.TW 0.90% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38.76% Dịch vụ Tài chính 21.03% Dịch vụ Truyền thông 9.15% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.08% Công nghiệp 6.35% Y tế 5.45% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
