So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EFA iShares MSCI EAFE ETF |
|---|---|
| Giá | 102.78 -0.66% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $76.36B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.32% |
| Yield (TTM) | 3.25% |
| Ngày thành lập | Aug 14, 2001 |
| Danh mục nắm giữ | 657 |
| Khối lượng TB | 12.20M |
| YTD | +7.75% |
| 1Y total | +15.09% |
| 3Y total (ann.) | +18.44% |
| 5Y total (ann.) | +8.84% |
| Biến động 1 năm | 15.82% |
| Sharpe 1Y | 0.793 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.42% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.759 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 3.20% HSBA.L 1.51% ROP.SW 1.42% SHEL.L 1.37% NOVN.SW 1.23% AZN.L 1.12% NESN.SW 1.10% 8306.T 1.09% SIE.DE 1.04% BHP.AX 1.03% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.00% Công nghiệp 18.70% Công nghệ 12.04% Y tế 10.07% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.18% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.42% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
