So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EDOG ALPS Emerging Sector Dividend… |
|---|---|
| Giá | 25.32 -0.98% |
| Nhà phát hành | ALPS Funds |
| AUM | $30.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.60% |
| Yield (TTM) | 4.76% |
| Ngày thành lập | Mar 27, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 52 |
| Khối lượng TB | 2.49K |
| YTD | +4.98% |
| 1Y total | +17.33% |
| 3Y total (ann.) | +11.68% |
| 5Y total (ann.) | +6.09% |
| Biến động 1 năm | 16.01% |
| Sharpe 1Y | 0.95 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.75% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.594 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | INFY 4.87% WIT 4.11% Grupo Argos… 2.73% AU 2.67% BDMS.BK 2.64% RICHT.BD 2.54% APN.JO 2.46% 1919.HK 2.43% CPF.BK 2.34% MBRF3.SA 2.30% |
| Cơ cấu ngành | Công nghiệp 12.41% Năng lượng 12.20% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 10.55% Dịch vụ Tài chính 10.28% Y tế 9.87% Tiện ích 9.20% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
