So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() EAOR iShares ESG Aware 60/40… |
|---|---|
| Giá | 38.02 +0.07% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $33.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.32% |
| Yield (TTM) | 1.92% |
| Ngày thành lập | Jun 12, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 2.29K |
| YTD | +7.61% |
| 1Y total | +14.72% |
| 3Y total (ann.) | +14.50% |
| 5Y total (ann.) | +6.49% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.583 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BLK CSH FND… 100.00% USD CASH 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 31.25% Dịch vụ Tài chính 17.40% Công nghiệp 10.37% Y tế 9.38% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.42% Dịch vụ Truyền thông 7.42% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
