So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DYLD LeaderShares Dynamic Yield ETF |
|---|---|
| Giá | 22.24 -0.06% |
| Nhà phát hành | Leader Shares |
| AUM | $40.5M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | 3.91% |
| Ngày thành lập | Jul 31, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 10 |
| Khối lượng TB | 3.74K |
| YTD | -1.68% |
| 1Y total | +2.11% |
| 3Y total (ann.) | +4.46% |
| 5Y total (ann.) | +0.73% |
| Biến động 1 năm | 2.46% |
| Sharpe 1Y | -0.634 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.34% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.078 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | B 10/08/26 54.44% BBH SWEEP… 5.06% Receivables/… 0.51% DISH 5 3/4… 0.34% DISH 5 1/4… 0.34% TEN 8… 0.32% DVA 4 5/8… 0.29% CHTR 4 1/4… 0.29% NLSN 9.29… 0.29% CHTR 4 1/2… 0.29% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
