So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DVYE iShares Emerging Markets… |
|---|---|
| Giá | 35.55 +0.68% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $1.22B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 4.93% |
| Ngày thành lập | Feb 23, 2012 |
| Danh mục nắm giữ | 106 |
| Khối lượng TB | 171.53K |
| YTD | +13.32% |
| 1Y total | +24.20% |
| 3Y total (ann.) | +22.86% |
| 5Y total (ann.) | +5.80% |
| Biến động 1 năm | 15.36% |
| Sharpe 1Y | 1.64 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.27% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.6 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | PETR4.SA 5.01% 2603.TW 3.41% 0939.HK 3.21% VALE3.SA 2.83% ITSA4.SA 2.71% 3988.HK 2.51% 1398.HK 2.42% PKN.WA 2.38% 3034.TW 2.33% GFNORTEO.MX 2.24% |
| Cơ cấu ngành | Tài chính 30.66% Năng lượng 19.42% Công nghiệp 14.76% Information Technology 8.70% Nguyên vật liệu 7.57% Tiện ích 6.95% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
