So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DIVN Horizon Dividend Income ETF |
|---|---|
| Giá | 30.09 -0.51% |
| Nhà phát hành | Horizon Funds |
| AUM | $315.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Jun 25, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 102 |
| Khối lượng TB | 94.62K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Thiết yếu 18.58% Năng lượng 16.60% Y tế 15.23% Dịch vụ Tài chính 12.74% Công nghệ 11.34% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10.99% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
