So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DIVD Altrius Global Dividend ETF |
|---|---|
| Giá | 45.46 -0.37% |
| Nhà phát hành | Altrius |
| AUM | $16.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 2.67% |
| Ngày thành lập | Sep 28, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 3.42K |
| YTD | +17.98% |
| 1Y total | +27.30% |
| 3Y total (ann.) | +18.66% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.81% |
| Sharpe 1Y | 2.26 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -6.69% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.559 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CGEMY 2.74% PUBGY 2.53% BBVA 2.36% TM 2.32% BAESY 2.27% SIEGY 2.23% RHHBY 2.23% SNY 2.19% BNPQY 2.19% RBGLY 2.19% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 20.76% Y tế 20.11% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 18.22% Công nghiệp 12.44% Năng lượng 7.81% Vật liệu Cơ bản 5.64% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
