So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DIVD Altrius Global Dividend ETF |
|---|---|
| Giá | 43.00 +0.24% |
| Nhà phát hành | Altrius |
| AUM | $23.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 2.76% |
| Ngày thành lập | Sep 29, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 5.09K |
| YTD | +11.60% |
| 1Y total | +20.31% |
| 3Y total (ann.) | +17.08% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.88% |
| Sharpe 1Y | 1.75 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.29% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.553 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ABEV 2.45% CGEMY 2.37% NXPI 2.33% BP 2.28% TM 2.28% MURGY 2.24% RBGLY 2.24% BTI 2.20% SIEGY 2.20% RHHBY 2.20% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 20.61% Y tế 20.43% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 17.66% Công nghiệp 12.01% Năng lượng 7.97% Vật liệu Cơ bản 5.82% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
