So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DIME CoinShares Altcoins ETF |
|---|---|
| Giá | 8.38 -3.42% |
| Nhà phát hành | CoinShares |
| AUM | $1.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.95% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 05, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 2.67K |
| YTD | -28.04% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 72.15% |
| Sharpe 1Y | -0.916 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -72.59% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CoinShares… 9.98% CoinShares… 8.98% CoinShares… 8.98% ABNB.SW 8.97% VanEck… 8.34% CoinShares… 8.24% CoinShares… 8.02% VanEck Sui… 7.84% Bitwise… 7.51% CoinShares… 7.48% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
