So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DIEM Franklin Emerging Market Core… |
|---|---|
| Giá | 42.93 -0.16% |
| Nhà phát hành | Franklin Templeton |
| AUM | $93.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.19% |
| Yield (TTM) | 2.87% |
| Ngày thành lập | Jun 01, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 212 |
| Khối lượng TB | 20.52K |
| YTD | +27.73% |
| 1Y total | +41.73% |
| 3Y total (ann.) | +26.82% |
| 5Y total (ann.) | +11.52% |
| Biến động 1 năm | 23.20% |
| Sharpe 1Y | 1.81 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -13.60% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.816 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 13.42% 005930.KS 7.30% 000660.KS 6.46% 2454.TW 1.70% 0700.HK 1.21% 9988.HK 1.21% GFI.JO 0.98% 005935.KS 0.92% 3988.HK 0.90% VALE3.SA 0.88% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 42.81% Dịch vụ Tài chính 22.05% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.41% Năng lượng 5.14% Vật liệu Cơ bản 4.90% Công nghiệp 4.19% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
