So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DGIN VanEck Digital India ETF |
|---|---|
| Giá | 37.70 -1.18% |
| Nhà phát hành | VanEck |
| AUM | $16.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.70% |
| Yield (TTM) | 2.06% |
| Ngày thành lập | Feb 15, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 31 |
| Khối lượng TB | 2.85K |
| YTD | -7.93% |
| 1Y total | -7.53% |
| 3Y total (ann.) | +5.99% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 19.18% |
| Sharpe 1Y | -0.498 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -28.59% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.613 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ETERNAL.NS 8.43% Bharti… 7.71% RIGD.IL 7.47% POLICYBZR.BO 6.23% JIOFIN.NS 6.08% PAYTM.NS 5.96% NAUKRI.BO 5.56% DIXON.NS 5.13% SWIGGY.NS 5.08% NYKAA.NS 5.00% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Truyền thông 35.39% Công nghệ 22.77% Dịch vụ Tài chính 16.84% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.63% Năng lượng 7.43% Công nghiệp 6.11% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
