So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DFGR Dimensional - Global Real… |
|---|---|
| Giá | 29.51 -0.64% |
| Nhà phát hành | Dimensional |
| AUM | $3.88B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.22% |
| Yield (TTM) | 3.64% |
| Ngày thành lập | Dec 06, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 466 |
| Khối lượng TB | 436.13K |
| YTD | +11.70% |
| 1Y total | +12.72% |
| 3Y total (ann.) | +11.19% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 12.10% |
| Sharpe 1Y | 0.817 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.13% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.518 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WELL 8.42% PLD 6.69% EQIX 5.21% AMT 4.10% SPG 3.51% DLR 3.47% O 2.89% PSA 2.66% VMRK 2.47% VTR 2.33% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 99.03% Tiền mặt & khác 0.74% Dịch vụ Tài chính 0.20% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 0.03% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
