So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DEEP Acquirers Small and Micro… |
|---|---|
| Giá | 43.84 -0.72% |
| Nhà phát hành | Acquirers |
| AUM | $27.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.80% |
| Yield (TTM) | 1.84% |
| Ngày thành lập | Sep 22, 2014 |
| Danh mục nắm giữ | 101 |
| Khối lượng TB | 1.14K |
| YTD | +22.39% |
| 1Y total | +24.58% |
| 3Y total (ann.) | +11.59% |
| 5Y total (ann.) | +5.96% |
| Biến động 1 năm | 17.70% |
| Sharpe 1Y | 1.30 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -11.88% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.879 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | FC 1.74% ACLS 1.66% CASH-USD 1.63% HELE 1.54% LPRO 1.42% KFRC 1.41% ATKR 1.36% AMN 1.36% WT 1.28% PLAB 1.27% |
| Cơ cấu ngành | Hàng tiêu dùng Chu kỳ 25.28% Công nghiệp 24.18% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 9.50% Dịch vụ Tài chính 8.42% Năng lượng 7.86% Y tế 7.16% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
