So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DECZ TrueShares Structured Outcome… |
|---|---|
| Giá | 44.02 +0.01% |
| Nhà phát hành | TrueShares |
| AUM | $37.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.80% |
| Yield (TTM) | 3.00% |
| Ngày thành lập | Nov 30, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 21 |
| Khối lượng TB | 16.55K |
| YTD | +9.34% |
| 1Y total | +14.31% |
| 3Y total (ann.) | +15.71% |
| 5Y total (ann.) | +10.37% |
| Biến động 1 năm | 10.45% |
| Sharpe 1Y | 1.08 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.53% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.736 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 89.56% SPY… 8.34% SPY… 0.55% SPY… 0.44% SPY… 0.26% SPY… 0.25% SPY… 0.24% SPY… 0.15% SPY… 0.14% SPY… 0.11% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 37.91% Dịch vụ Tài chính 11.66% Dịch vụ Truyền thông 9.97% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9.56% Y tế 9.07% Công nghiệp 8.38% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
