So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DDFZ Innovator ETFs Trust -… |
|---|---|
| Giá | 19,68 -0,44% |
| Nhà phát hành | Innovator |
| AUM | 146,2 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,79% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 1 thg 6, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 9 |
| Khối lượng TB | 57,96 N |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | VOO 96,87% VOO… 19,54% VOO… 7,83% US BANK… 1,01% VOO… 0,09% Cash & Other -0,10% VOO… -0,11% VOO… -1,54% VOO… -23,59% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 38,72% Dịch vụ Tài chính 12,02% Dịch vụ Truyền thông 9,50% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 9,31% Y tế 9,29% Công nghiệp 7,75% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
