So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DBEF Xtrackers MSCI EAFE Hedged… |
|---|---|
| Giá | 56.01 -0.14% |
| Nhà phát hành | Xtrackers |
| AUM | $9.38B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 2.23% |
| Ngày thành lập | Jun 09, 2011 |
| Danh mục nắm giữ | 688 |
| Khối lượng TB | 442.16K |
| YTD | +16.42% |
| 1Y total | +25.50% |
| 3Y total (ann.) | +20.04% |
| 5Y total (ann.) | +13.78% |
| Biến động 1 năm | 12.95% |
| Sharpe 1Y | 1.77 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -9.41% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.715 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | ASML.AS 2.99% HSBA.L 1.57% ROP.SW 1.44% NOVN.SW 1.29% SHEL.L 1.14% AZN.L 1.13% NESN.SW 1.13% SIE.DE 1.09% BHP.AX 1.08% 8306.T 1.04% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 26.25% Công nghiệp 18.94% Công nghệ 10.53% Y tế 10.39% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7.62% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.88% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
