So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() DBA Invesco DB Agriculture Fund |
|---|---|
| Giá | 28.59 +1.10% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $1.26B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.90% |
| Yield (TTM) | 3.19% |
| Ngày thành lập | Jan 05, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 16 |
| Khối lượng TB | 1.23M |
| YTD | +12.03% |
| 1Y total | +8.01% |
| 3Y total (ann.) | +14.21% |
| 5Y total (ann.) | +10.90% |
| Biến động 1 năm | 11.04% |
| Sharpe 1Y | 0.452 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.67% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.153 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AGPXX 86.30% CBOT Corn… 14.51% CBOT… 14.08% TBLL 9.85% CBOT Wheat… 7.46% CBOT… 6.79% NYBOT CTN… 6.26% KCBT Hard… 6.21% NYBOT CSC… 5.95% NYBOT CSC C… 4.87% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 16.82% Công nghiệp 15.19% Dịch vụ Tài chính 13.73% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.80% Vật liệu Cơ bản 10.70% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.79% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
