So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CWEB Direxion Daily CSI China… |
|---|---|
| Giá | 21.34 -1.20% |
| Nhà phát hành | Direxion |
| AUM | $207.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.27% |
| Yield (TTM) | 6.74% |
| Ngày thành lập | Nov 02, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 10 |
| Khối lượng TB | 646.59K |
| YTD | -46.80% |
| 1Y total | -54.54% |
| 3Y total (ann.) | -13.14% |
| 5Y total (ann.) | -35.06% |
| Biến động 1 năm | 55.14% |
| Sharpe 1Y | -0.924 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -69.37% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.75 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | KRANESHARES… 55.84% KWEB 22.93% DREYFUS… 9.20% GOLDMAN… 8.09% DREYFUS… 3.94% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Truyền thông 43.71% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 36.32% Y tế 5.93% Công nghệ 4.19% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4.19% Bất động sản 3.89% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
