So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CVRD Madison Covered Call ETF |
|---|---|
| Giá | 18.18 -0.17% |
| Nhà phát hành | Madison Funds |
| AUM | $30.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.92% |
| Yield (TTM) | 7.73% |
| Ngày thành lập | Aug 21, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 87 |
| Khối lượng TB | 2.33K |
| YTD | -1.14% |
| 1Y total | +3.52% |
| 3Y total (ann.) | +6.73% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 9.69% |
| Sharpe 1Y | 0.212 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.68% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.605 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 8AMMF0JA0 11.84% DHR 5.23% AMZN 4.69% V 4.33% ACN 3.66% AVGO 3.59% BLK 3.58% META 3.56% ADBE 3.52% AMT 3.49% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 22.35% Dịch vụ Tài chính 17.36% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.43% Dịch vụ Truyền thông 10.50% Năng lượng 8.77% Y tế 8.69% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
