So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CPNM Calamos Nasdaq-100 Structured… |
|---|---|
| Giá | 26.99 -0.02% |
| Nhà phát hành | Calamos |
| AUM | $14.9M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.69% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 03, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 940 |
| YTD | +3.73% |
| 1Y total | +6.30% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.03% |
| Sharpe 1Y | 1.30 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.03% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.132 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | INVESCO QQQ… 112.64% INVESCO QQQ… 2.17% US DOLLAR 0.84% NET OTHER… -0.15% INVESCO QQQ… -15.49% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
