So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CPNM Calamos Nasdaq-100 Structured… |
|---|---|
| Giá | 27.27 +0.18% |
| Nhà phát hành | Calamos |
| AUM | $15.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.69% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Mar 03, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 5 |
| Khối lượng TB | 811 |
| YTD | +4.73% |
| 1Y total | +6.24% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.02% |
| Sharpe 1Y | 1.28 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.03% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.132 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | INVESCO QQQ… 117.50% INVESCO QQQ… 0.99% US DOLLAR 0.67% NET OTHER… -0.07% INVESCO QQQ… -19.08% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
