So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CPLS Alliance Bernstein - AB Core… |
|---|---|
| Giá | 34.68 +0.01% |
| Nhà phát hành | Alliance Bernstein |
| AUM | $212.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.30% |
| Yield (TTM) | 4.69% |
| Ngày thành lập | Dec 12, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 840 |
| Khối lượng TB | 11.53K |
| YTD | -2.41% |
| 1Y total | +2.09% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 3.85% |
| Sharpe 1Y | -0.398 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.44% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.076 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US 5YR NOTE… 10.02% US TREASURY… 4.86% US LONG… 4.27% US TREASURY… 3.86% ALLIANCEBERN… 3.29% US TREASURY… 3.18% US 10YR… 3.14% US TREASURY… 3.06% US TREASURY… 2.97% US TREASURY… 2.18% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
