So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() COWZ Pacer US Cash Cows 100 ETF |
|---|---|
| Giá | 71.86 -0.31% |
| Nhà phát hành | Pacer |
| AUM | $20.12B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.49% |
| Yield (TTM) | 1.72% |
| Ngày thành lập | Dec 15, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 102 |
| Khối lượng TB | 961.73K |
| YTD | +19.43% |
| 1Y total | +27.30% |
| 3Y total (ann.) | +14.99% |
| 5Y total (ann.) | +11.99% |
| Biến động 1 năm | 11.99% |
| Sharpe 1Y | 2.05 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -5.95% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.699 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NEM 2.35% BKNG 2.28% INTU 2.21% MPC 2.19% BMY 2.09% HCA 2.05% GILD 2.02% CMCSA 2.01% T 2.01% CRM 2.00% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 24.44% Y tế 19.13% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 13.21% Năng lượng 12.18% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 9.31% Dịch vụ Truyền thông 8.73% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
