So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() COOL VegaShares AI Thermal… |
|---|---|
| Giá | 21.26 +0.66% |
| Nhà phát hành | Vegashares |
| AUM | $1.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.75% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Aug 13, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 3.38K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | First… 21.16% ASIA VITAL… 10.09% VRT 8.64% VICR 6.53% AURAS… 6.17% FOSITEK… 5.86% SUNONWEALTH… 5.40% 6516.T 4.95% AEIS 4.67% NIDEC… 4.45% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
