So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CONI GraniteShares 2x Short COIN… |
|---|---|
| Giá | 31.52 +5.64% |
| Nhà phát hành | GraniteShares |
| AUM | $14.1M |
| Tỷ lệ chi phí | 2.11% |
| Yield (TTM) | 1.89% |
| Ngày thành lập | Sep 03, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 203.41K |
| YTD | -53.79% |
| 1Y total | -39.48% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 138.58% |
| Sharpe 1Y | 0.437 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -78.74% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -3.57 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | COIN 199.99% US Dollars -99.99% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 199.99% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
