So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() COAL Range Global Coal Index ETF |
|---|---|
| Giá | 26.83 -0.54% |
| Nhà phát hành | Range |
| AUM | $28.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | 2.24% |
| Ngày thành lập | Jan 24, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 53.05K |
| YTD | +17.62% |
| 1Y total | +34.42% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 28.88% |
| Sharpe 1Y | 1.27 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -21.69% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.644 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | HCC 12.60% AMR 7.88% YAL.AX 6.84% CNR 6.31% WHC.AX 5.80% BHP 5.44% SMR.AX 4.63% GLEN.L 4.62% ARLP 4.58% NHC.AX 4.49% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 47.93% Vật liệu Cơ bản 43.26% Công nghiệp 7.79% Tiện ích 1.02% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
