So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CLOO NYLI Investment Grade CLO ETF |
|---|---|
| Giá | 25.23 0.00% |
| Nhà phát hành | NY Life Investments |
| AUM | $41.4M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% |
| Yield (TTM) | 0.99% |
| Ngày thành lập | May 06, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | 95 |
| Khối lượng TB | 14.02K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | DREY INST… 2.60% BCC 2024-2A… 1.57% ELM28… 1.57% HLM… 1.57% BSP… 1.57% APID… 1.57% AIMCO… 1.57% PIPK… 1.57% KKR… 1.57% SIXST… 1.56% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
