So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CGBL Capital Group Core Balanced… |
|---|---|
| Giá | 38.24 -0.10% |
| Nhà phát hành | Capital Group |
| AUM | $7.71B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.33% |
| Yield (TTM) | 1.83% |
| Ngày thành lập | Sep 26, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 74 |
| Khối lượng TB | 1.77M |
| YTD | +8.38% |
| 1Y total | +14.64% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 10.43% |
| Sharpe 1Y | 1.11 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.89% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.669 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | CGCP 22.95% CGCB 15.42% AVGO 4.29% TSM 2.89% GOOG 2.70% MSFT 2.41% PM 2.16% AAPL 2.10% MU 1.94% CAPITAL… 1.60% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 31.40% Công nghiệp 13.35% Dịch vụ Tài chính 13.23% Y tế 9.30% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.73% Dịch vụ Truyền thông 7.60% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
