So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() CAUG Corgi ETF Trust I - Corgi… |
|---|---|
| Giá | 25,34 0,00% |
| Nhà phát hành | Corgi Funds |
| AUM | 1,1 Tr US$ |
| Tỷ lệ chi phí | 0,30% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | 4 thg 8, 2026 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 443 |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SPY… 80,88% United… 16,62% SPY… 4,37% First… 1,10% Cash & Other 0,09% SPY… -1,35% SPY… -1,71% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 40,12% Dịch vụ Tài chính 11,30% Dịch vụ Truyền thông 9,93% Y tế 9,36% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8,71% Công nghiệp 7,63% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
