So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BU Defiance Daily Target 2X Long… |
|---|---|
| Giá | 18.34 0.00% |
| Nhà phát hành | Defiance |
| AUM | $543.8K |
| Tỷ lệ chi phí | 1.29% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Nov 17, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 8 |
| Khối lượng TB | 1.45K |
| YTD | — |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BARRICK MNG… 65.62% BARRICK MNG… 51.34% BARRICK MNG… 44.08% BARRICK MNG… 26.49% 912797TE7 20.20% BARRICK MNG… 12.44% FGXXX 8.72% Cash & Other -128.88% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
