So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BSCY Invesco BulletShares 2034… |
|---|---|
| Giá | 20.36 -0.10% |
| Nhà phát hành | Invesco |
| AUM | $598.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.10% |
| Yield (TTM) | 4.92% |
| Ngày thành lập | Jun 12, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 296 |
| Khối lượng TB | 129.26K |
| YTD | -3.14% |
| 1Y total | +2.31% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 4.48% |
| Sharpe 1Y | -0.287 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -3.13% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.104 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | USD Pending… 1.39% AbbVie Inc… 1.11% Broadcom… 1.04% AT&T Inc… 1.02% Boeing… 1.00% Bristol-Myer… 0.94% Cisco… 0.93% Meta… 0.89% Kroger… 0.80% Citibank NA… 0.76% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 99.31% Dịch vụ Tài chính 0.69% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
