So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BLST Bluemonte Short Term Bond ETF |
|---|---|
| Giá | 24.93 -0.12% |
| Nhà phát hành | Bluemonte |
| AUM | $168.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.25% |
| Yield (TTM) | 3.77% |
| Ngày thành lập | Jun 19, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 15.59K |
| YTD | -1.22% |
| 1Y total | +2.42% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.21% |
| Sharpe 1Y | -0.565 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -1.68% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.056 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | BSV 54.46% AGG 24.91% VCSH 19.86% CASH & OTHER 0.77% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
