So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BLHY Virtus Newfleet High Yield… |
|---|---|
| Giá | 20.95 +0.43% |
| Nhà phát hành | Virtus |
| AUM | $3.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 5.88% |
| Ngày thành lập | Dec 14, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 209 |
| Khối lượng TB | 455 |
| YTD | +4.18% |
| 1Y total | +12.08% |
| 3Y total (ann.) | +2.43% |
| 5Y total (ann.) | +4.28% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SCE Trust… 2.81% Flagstar… 2.42% Energy… 2.30% Banc of… 2.21% RLJ Lodging… 2.02% ATLCZ 1.94% Telephone… 1.89% NYMTN 1.89% Global Net… 1.89% FLG 1.68% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 72.60% Dịch vụ Tài chính 13.06% Bất động sản 8.39% Dịch vụ Truyền thông 4.02% Tiện ích 1.40% Năng lượng 0.47% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
