So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BINC iShares Flexible Income… |
|---|---|
| Giá | 52.14 0.00% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $16.70B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.52% |
| Yield (TTM) | 5.84% |
| Ngày thành lập | May 19, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | 4047 |
| Khối lượng TB | 2.19M |
| YTD | -1.19% |
| 1Y total | +4.16% |
| 3Y total (ann.) | +6.69% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 2.35% |
| Sharpe 1Y | 0.208 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.68% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.096 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | UMBS 30YR… 6.93% BLACKROCK… 5.69% UMBS 30YR… 4.32% UMBS 30YR… 2.28% TREASURY… 1.95% CASH… 1.68% UMBS 30YR… 1.53% ISHARES… 1.41% ITALY… 1.29% ISHARES… 1.03% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 99.98% Dịch vụ Truyền thông 0.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
