So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BEEZ Honeytree U.S. Equity ETF |
|---|---|
| Giá | 35.67 +0.34% |
| Nhà phát hành | Honeytree |
| AUM | $6.0M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.64% |
| Yield (TTM) | 0.51% |
| Ngày thành lập | Nov 06, 2023 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 235 |
| YTD | +8.75% |
| 1Y total | +6.96% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 13.49% |
| Sharpe 1Y | 0.315 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.39% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.79 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | NOW 4.62% A 4.62% TMO 4.62% BR 4.62% LIN 4.46% DSGX 4.46% MA 4.46% V 4.46% CTAS 4.46% CBOE 4.29% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
