So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BCIM abrdn Bloomberg Industrial… |
|---|---|
| Giá | 21.36 0.00% |
| Nhà phát hành | Aberdeen Investments |
| AUM | $29.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 3.77% |
| Ngày thành lập | Sep 24, 2021 |
| Danh mục nắm giữ | 10 |
| Khối lượng TB | 23.99K |
| YTD | +6.64% |
| 1Y total | +6.43% |
| 3Y total (ann.) | +0.65% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.35 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | TREASURY… 39.30% 1HGZ1 16.80% MALF22 13.37% US DOLLAR 9.58% MZNF22 7.82% MNIF22 5.89% MALX21 3.38% MZNX21 1.88% MNIX21 1.53% AIM… 0.44% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
