So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() BCI abrdn Bloomberg All Commodity… |
|---|---|
| Giá | 26.22 +0.15% |
| Nhà phát hành | Aberdeen Investments |
| AUM | $3.49B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.26% |
| Yield (TTM) | 12.28% |
| Ngày thành lập | Mar 30, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 53 |
| Khối lượng TB | 1.63M |
| YTD | +34.26% |
| 1Y total | +40.44% |
| 3Y total (ann.) | +16.19% |
| 5Y total (ann.) | +10.60% |
| Biến động 1 năm | 18.18% |
| Sharpe 1Y | 2.26 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -14.82% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.121 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | SSC… 41.88% GOLD 100 OZ… 5.80% BRENT CRUDE… 5.65% WTI CRUDE… 4.41% NATURAL GAS… 3.20% COPPER… 3.00% SOYBEAN… 2.72% CORN FUTURE… 2.61% LOW SU… 2.60% TREASURY… 2.05% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
